Bản dịch của từ Endear trong tiếng Việt

Endear

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endear(Verb)

ɛndˈiɹ
ɛndˈiɹ
01

Khiến ai đó được yêu mến hoặc được quý thích; làm cho người khác cảm thấy thương mến, thân thiện với một người hoặc vật.

Cause to be loved or liked.

使人喜爱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Endear (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Endear

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Endeared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Endeared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Endears

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Endearing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ