Bản dịch của từ Endearment trong tiếng Việt
Endearment
Noun

Endearment (Noun)
ɛndˈiəmənt
ˈɛndɝmənt
01
Một từ hoặc cụm từ diễn tả tình yêu hoặc sự trìu mến
A word or phrase expressing love or affection
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
