ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Endearment
Một từ hoặc cụm từ thể hiện tình yêu hoặc sự yêu thương
A word or phrase that expresses love or affection.
表达爱意或深情的词语或短语
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cách gọi thân mật thể hiện sự gần gũi hoặc yêu mến
It's a casual or friendly way of referring to it.
这是一种表达亲切或友好的称呼方式。
Một từ gọi thân thương
A loving nickname
一种亲昵的称呼方式