ended
Verb
ended (Verb)
/ˈɛndɪd/
/ˈɛndɪd/
AI
Ví dụ
Diễn đàn thanh niên kết thúc sau khi Maria trình bày ba ý tưởng về an toàn mạng.The youth forum ended after Maria presented three ideas about online safety.
Cuộc họp cộng đồng kết thúc mà không có quyết định về chi phí nhà ở.The community meeting ended without a decision on housing costs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Năm 2022, Thị trưởng Lin đã chấm dứt chính sách miễn phí xe buýt cho người lao động ở trung tâm.In 2022, Mayor Lin ended free bus fares for downtown workers.
Chính sách mới vẫn chưa kết thúc nạn bắt nạt trên mạng giữa thanh thiếu niên.The new policy has not ended online bullying among teenagers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Đã dẫn đến hoặc đã có một kết quả cuối cùng cụ thể.
Past tense and past participle of “end” to have a particular final result or conclusion
Ví dụ
Cuộc khảo sát cộng đồng năm 2024 kết thúc với sự ủng hộ mạnh mẽ hơn dành cho công viên công cộng.The 2024 community survey ended with stronger support for public parks.
Chiến dịch xã hội kết thúc với rất ít thay đổi về chính sách.The social campaign ended with little policy change.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ended" là dạng quá khứ của động từ "end", có nghĩa là kết thúc hoặc chấm dứt một sự việc, quá trình hoặc tình huống nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả trong ngữ viết và ngữ nói, mang nghĩa tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách dùng và ngữ cảnh có thể khác nhau, ví dụ, trong tiếng Anh Anh, "ended" có thể thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức hơn so với tiếng Anh Mỹ.