Anh - Việt

Bản dịch của từ Ended trong tiếng Việt

ended

Verb

ended (Verb)

/ˈɛndɪd/
/ˈɛndɪd/
AI

Nghĩa 01

Đã dừng lại hoặc đã đi đến phần cuối của một sự việc, hoạt động hay khoảng thời gian.

Past tense and past participle of “end” to stop happening or to reach the final part of something

Ví dụ
Diễn đàn thanh niên kết thúc sau khi Maria trình bày ba ý tưởng về an toàn mạng.The youth forum ended after Maria presented three ideas about online safety.
Cuộc họp cộng đồng kết thúc mà không có quyết định về chi phí nhà ở.The community meeting ended without a decision on housing costs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đã làm cho một sự việc, tình trạng hoặc mối quan hệ không còn tiếp diễn nữa.

Past tense and past participle of “end” to cause something to stop or no longer exist

Ví dụ
Năm 2022, Thị trưởng Lin đã chấm dứt chính sách miễn phí xe buýt cho người lao động ở trung tâm.In 2022, Mayor Lin ended free bus fares for downtown workers.
Chính sách mới vẫn chưa kết thúc nạn bắt nạt trên mạng giữa thanh thiếu niên.The new policy has not ended online bullying among teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Đã dẫn đến hoặc đã có một kết quả cuối cùng cụ thể.

Past tense and past participle of “end” to have a particular final result or conclusion

Ví dụ
Cuộc khảo sát cộng đồng năm 2024 kết thúc với sự ủng hộ mạnh mẽ hơn dành cho công viên công cộng.The 2024 community survey ended with stronger support for public parks.
Chiến dịch xã hội kết thúc với rất ít thay đổi về chính sách.The social campaign ended with little policy change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh