Bản dịch của từ Ended discussions trong tiếng Việt

Ended discussions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ended discussions(Noun)

ˈɛndɪd dɪskˈʌʃənz
ˈɛndɪd dɪˈskəʃənz
01

Một quyết định được thống nhất sau một chuỗi liên lạc hoặc đàm phán.

A decision is made after a series of discussions or negotiations.

这是经过一系列磋商和谈判后做出的一项决定。

Ví dụ
02

Kết luận hoặc chấm dứt cuộc họp, cuộc trò chuyện nơi các chủ đề được bàn bạc

Wrap up or conclude a meeting or conversation where topics have been discussed.

会议或对话结束时的总结或终结,涉及相关话题的处理

Ví dụ
03

Giai đoạn cuối của một cuộc đối thoại, nơi tất cả các bên đã trình bày ý kiến của mình.

This is the final stage of a dialogue where all parties have shared their viewpoints.

这是各方都表达了意见后进行的最后一轮对话阶段

Ví dụ