Bản dịch của từ Endless current trong tiếng Việt

Endless current

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endless current(Noun)

ˈɛndləs kˈʌrənt
ˈɛndɫəs ˈkɝənt
01

Một dòng chảy không ngừng nghỉ hoặc dứt quãng

A constant flow never stops.

一股永不停息的水流

Ví dụ
02

Dòng chảy liên tục của nước hoặc không khí theo một hướng nhất định

A steady flow of water or air moving in a specific direction.

水流或空气流沿特定方向不断流动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một xu hướng hoặc chuyển động không ngừng nghỉ

A continuous trend or movement that never stops.

这是一种持续不断、永不停歇的潮流或运动。

Ví dụ