ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Endless current
Một dòng chảy không ngừng nghỉ hoặc dứt quãng
A constant flow never stops.
一股永不停息的水流
Dòng chảy liên tục của nước hoặc không khí theo một hướng nhất định
A steady flow of water or air moving in a specific direction.
水流或空气流沿特定方向不断流动
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một xu hướng hoặc chuyển động không ngừng nghỉ
A continuous trend or movement that never stops.
这是一种持续不断、永不停歇的潮流或运动。