Bản dịch của từ Endless current trong tiếng Việt

Endless current

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endless current(Noun)

ˈɛndləs kˈʌrənt
ˈɛndɫəs ˈkɝənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ