Bản dịch của từ Endless virtue trong tiếng Việt

Endless virtue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endless virtue(Noun)

ˈɛndləs vˈɜːtjuː
ˈɛndɫəs ˈvɝtʃu
01

Một đặc điểm hoặc phẩm chất tốt của một người hoặc vật

A good trait or characteristic of a person or thing.

一个人或事物的优秀品质或特性

Ví dụ
02

Chất lượng của việc có đạo đức tốt hoặc đức hạnh

The quality of having good morals or virtue.

品行端正的品质或美德

Ví dụ
03

Tình trạng giữ tiêu chuẩn đạo đức cao

The individual has a high standard of ethics.

他具有高尚的道德标准

Ví dụ