ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Endless virtue
Một đặc điểm hoặc phẩm chất tốt của một người hoặc vật
A good trait or characteristic of a person or thing.
一个人或事物的优秀品质或特性
Chất lượng của việc có đạo đức tốt hoặc đức hạnh
The quality of having good morals or virtue.
品行端正的品质或美德
Tình trạng giữ tiêu chuẩn đạo đức cao
The individual has a high standard of ethics.
他具有高尚的道德标准