Bản dịch của từ Endocrine gland trong tiếng Việt
Endocrine gland

Endocrine gland (Noun)
Một tuyến không có ống dẫn tiết hormone trực tiếp vào máu.
A ductless gland that secretes hormones directly into the bloodstream.
The endocrine gland regulates hormones for social behavior in humans.
Tuyến nội tiết điều chỉnh hormone cho hành vi xã hội ở con người.
The endocrine gland does not affect social interactions directly.
Tuyến nội tiết không ảnh hưởng trực tiếp đến các tương tác xã hội.
Which endocrine gland influences our social bonding and relationships?
Tuyến nội tiết nào ảnh hưởng đến sự gắn kết và mối quan hệ xã hội của chúng ta?
Tuyến nội tiết là một loại tuyến trong cơ thể sinh vật có chức năng sản xuất và tiết ra hormone trực tiếp vào máu, qua đó điều chỉnh nhiều quá trình sinh lý và sinh hóa quan trọng. Khác với các tuyến ngoại tiết, tuyến nội tiết không có ống dẫn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "endocrine gland" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, với cách phát âm và nghĩa tương tự nhau trong cả hai ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong nghiên cứu y học và sinh học, cách diễn đạt có thể khác biệt hơn ở từng khu vực do các khía cạnh ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
Thuật ngữ "endocrine gland" có nguồn gốc từ tiếng Latin "endocrinis", từ "endo" có nghĩa là "bên trong" và "krinein" có nghĩa là "tiết". Các tuyến nội tiết, theo nghĩa đen, là các cấu trúc giải phẫu tiết ra hormone trực tiếp vào máu, không qua ống dẫn. Khái niệm này đã phát triển từ thế kỷ 19, khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu vai trò của hormone trong việc điều hòa nhiều chức năng sinh lý của cơ thể, dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc về các cơ chế sinh học.
Từ "endocrine gland" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong các bài đọc và nghe về sinh học và y học, do tầm quan trọng của nó trong hệ thống nội tiết. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu khoa học, tài liệu giáo dục và các cuộc thảo luận về sức khỏe, đặc biệt liên quan đến hormone và các bệnh lý nội tiết. Các tình huống này yêu cầu người sử dụng có kiến thức cơ bản về sinh lý học.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp