Bản dịch của từ Endogamy trong tiếng Việt
Endogamy

Endogamy (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hôn nhân hoặc giao phối giữa những người có quan hệ huyết thống gần (ví dụ: anh chị em, họ hàng) hoặc quá trình giao thoa tế bào sinh sản giữa các cá thể có quan hệ gần gũi; nói chung là sinh sản trong cùng dòng họ dẫn tới giảm đa dạng di truyền.
The fusion of reproductive cells from related individuals inbreeding selfpollination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Endogamy là khái niệm chỉ việc kết hôn giữa các thành viên trong cùng một nhóm xã hội, thường dựa trên các yếu tố như sắc tộc, tôn giáo, hoặc địa vị xã hội. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "endon" (bên trong) và "gamos" (kết hôn). Trong một số nền văn hóa, endogamy được coi là một phương thức duy trì đặc điểm di truyền và văn hóa. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa và cách sử dụng từ này.
Họ từ
Endogamy là khái niệm chỉ việc kết hôn giữa các thành viên trong cùng một nhóm xã hội, thường dựa trên các yếu tố như sắc tộc, tôn giáo, hoặc địa vị xã hội. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "endon" (bên trong) và "gamos" (kết hôn). Trong một số nền văn hóa, endogamy được coi là một phương thức duy trì đặc điểm di truyền và văn hóa. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa và cách sử dụng từ này.
