Bản dịch của từ Endoscope trong tiếng Việt
Endoscope

Endoscope (Noun)
Một dụng cụ có thể được đưa vào cơ thể để quan sát các bộ phận bên trong của nó.
An instrument which can be introduced into the body to give a view of its internal parts.
Doctors use an endoscope to see inside the stomach during procedures.
Bác sĩ sử dụng ống nội soi để nhìn bên trong dạ dày trong các thủ thuật.
An endoscope does not harm patients during social health check-ups.
Ống nội soi không gây hại cho bệnh nhân trong các cuộc kiểm tra sức khỏe xã hội.
Can an endoscope help improve social health awareness in communities?
Có phải ống nội soi giúp nâng cao nhận thức về sức khỏe xã hội trong cộng đồng không?
Dạng danh từ của Endoscope (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Endoscope | Endoscopes |
Họ từ
Nội soi (endoscope) là một thiết bị y tế được sử dụng để nhìn vào bên trong cơ thể, thường qua các lỗ tự nhiên như miệng hoặc hậu môn. Thiết bị này bao gồm một ống dài, mỏng, có gắn camera và đèn chiếu sáng, cho phép bác sĩ quan sát các cơ quan nội tạng. Thuật ngữ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với cách phát âm và viết tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh y tế và các quy định sử dụng hóa chất đối với thiết bị này.
Từ "endoscope" được cấu thành từ hai gốc Latin: "endo", nghĩa là "bên trong", và "scope", có nguồn gốc từ từ "scopium", nghĩa là "nhìn" hoặc "xem". Từ này xuất hiện vào giữa thế kỷ 19, trong bối cảnh y học, để chỉ một thiết bị cho phép quan sát cấu trúc bên trong cơ thể con người. Sự kết hợp của các gốc từ này phản ánh tính năng chính của thiết bị, đó là khả năng khảo sát và chẩn đoán thông qua việc nhìn vào bên trong mà không cần phẫu thuật.
Từ "endoscope" thường xuất hiện trong ngữ cảnh y tế và khoa học, đặc biệt trong các bài thi IELTS liên quan đến chủ đề sức khỏe và công nghệ y tế. Tần suất xuất hiện của từ này trong bốn thành phần của IELTS có thể được đánh giá là trung bình đến cao, đặc biệt trong phần bài nói và bài viết, nơi thí sinh có thể thảo luận về các phương pháp chẩn đoán. Ngoài ra, "endoscope" cũng được sử dụng phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu y khoa và giáo trình giảng dạy liên quan đến y học nội soi.