Bản dịch của từ Endoscope trong tiếng Việt
Endoscope

Endoscope (Noun)
Một dụng cụ y tế (ống nội soi) được đưa vào trong cơ thể để quan sát, kiểm tra các bộ phận bên trong như thực quản, dạ dày, ruột, phổi hoặc khớp.
An instrument which can be introduced into the body to give a view of its internal parts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nội soi (endoscope) là một thiết bị y tế được sử dụng để nhìn vào bên trong cơ thể, thường qua các lỗ tự nhiên như miệng hoặc hậu môn. Thiết bị này bao gồm một ống dài, mỏng, có gắn camera và đèn chiếu sáng, cho phép bác sĩ quan sát các cơ quan nội tạng. Thuật ngữ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với cách phát âm và viết tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh y tế và các quy định sử dụng hóa chất đối với thiết bị này.
Họ từ
Nội soi (endoscope) là một thiết bị y tế được sử dụng để nhìn vào bên trong cơ thể, thường qua các lỗ tự nhiên như miệng hoặc hậu môn. Thiết bị này bao gồm một ống dài, mỏng, có gắn camera và đèn chiếu sáng, cho phép bác sĩ quan sát các cơ quan nội tạng. Thuật ngữ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) với cách phát âm và viết tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh y tế và các quy định sử dụng hóa chất đối với thiết bị này.
