endowed
endowed (Verb)
Nghĩa 01
'Endowed' là thì quá khứ và phân từ quá khứ của 'endow', nghĩa là đã ban tặng, đã cấp cho hoặc đã trang bị cho ai/cái gì một đặc điểm, tài sản hoặc nguồn lực nào đó.
simple past and past participle of endow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của endowed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | endow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | endowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | endowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | endows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | endowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "endowed" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là được ban tặng hoặc sở hữu một phẩm chất, khả năng, hoặc tài sản cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "endowed" thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, học thuật, hoặc tôn giáo, thể hiện sự đóng góp tài chính hoặc sự thiên bẩm. Ví dụ, trong giáo dục, thuật ngữ "endowed scholarship" chỉ học bổng được tài trợ bởi quỹ riêng.