Bản dịch của từ Endowment trong tiếng Việt

Endowment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endowment(Noun)

ˈɛndaʊmənt
ˈɛndoʊmənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ