Bản dịch của từ Endowment trong tiếng Việt

Endowment

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Endowment (Noun)

ɪnˈdaʊ.mənt
ɪnˈdaʊ.mənt
01

Một phẩm chất, năng lực hoặc khả năng tự nhiên mà một người sở hữu hoặc thừa hưởng (ví dụ: năng khiếu, tài năng bẩm sinh).

A quality or ability possessed or inherited by someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dạng bảo hiểm nhân thọ trong đó công ty bảo hiểm trả một khoản tiền cố định cho người được bảo hiểm vào một ngày đã định trước; nếu người đó chết trước ngày đó thì khoản tiền sẽ được trả cho người thừa kế hoặc tài sản của người đó.

A form of life insurance involving payment of a fixed sum to the insured person on a specified date or to their estate should they die before this date.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động trao tặng, cấp hoặc tài trợ một khoản tiền, tài sản hoặc đặc quyền cho ai đó hoặc cho một tổ chức (thường để hỗ trợ lâu dài, như quỹ học bổng, tài trợ cho trường đại học, hoặc hiến tặng có mục đích).

The action of endowing something or someone.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ