endowment
endowment (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một dạng bảo hiểm nhân thọ trong đó công ty bảo hiểm trả một khoản tiền cố định cho người được bảo hiểm vào một ngày đã định trước; nếu người đó chết trước ngày đó thì khoản tiền sẽ được trả cho người thừa kế hoặc tài sản của người đó.
A form of life insurance involving payment of a fixed sum to the insured person on a specified date or to their estate should they die before this date.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của endowment (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
endowment | endowments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Endowment" là một từ tiếng Anh có nghĩa là tài sản, quỹ hoặc sự hỗ trợ tài chính được cấp cho cá nhân hoặc tổ chức nhằm mục đích sử dụng lâu dài. Trong ngữ cảnh giáo dục, thuật ngữ này thường chỉ về các quỹ được thành lập để tài trợ cho các hoạt động của trường học hoặc đại học. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "endowment" với cùng một ngữ nghĩa, tuy nhiên, sự khác biệt có thể nằm ở ngữ cảnh sử dụng cũng như các ví dụ cụ thể trong từng quốc gia.