Bản dịch của từ Enduring example trong tiếng Việt

Enduring example

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enduring example(Noun)

ɛndjˈɔːrɪŋ ɛɡzˈæmpəl
ˈɛndʒɝɪŋ ˈɛkˈsæmpəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ