Bản dịch của từ Enduring example trong tiếng Việt

Enduring example

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enduring example(Noun)

ɛndjˈɔːrɪŋ ɛɡzˈæmpəl
ˈɛndʒɝɪŋ ˈɛkˈsæmpəɫ
01

Một ví dụ lâu dài hoặc liên tục thường được dùng để minh họa cho một quan điểm hoặc khái niệm nào đó

A long-term or ongoing example is often used to illustrate a point or a concept.

一个长远或持续的例子常常用来说明某个观点或概念。

Ví dụ
02

Một ví dụ điển hình thể hiện đặc điểm hoặc phẩm chất liên tục

A typical example that demonstrates a sustainable characteristic or quality.

这是体现某一特质或品质持久不变的一个典型例子。

Ví dụ
03

Một ví dụ vẫn còn phù hợp theo thời gian

An example that remains valuable over time.

这是一个历久弥新的例子

Ví dụ