Bản dịch của từ Enduring guideline trong tiếng Việt

Enduring guideline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enduring guideline(Noun)

ɛndjˈɔːrɪŋ ɡˈaɪdlaɪn
ˈɛndʒɝɪŋ ˈɡwɪdəˌɫaɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ