Bản dịch của từ Energy drink trong tiếng Việt
Energy drink

Energy drink(Noun)
Một thức uống được pha chế để nâng cao hiệu suất thể chất và tinh thần.
A drink formulated to enhance physical and mental performance.
Một loại thức uống bổ sung được bán trên thị trường với mục đích tăng cường năng lượng.
A supplement drink that is marketed for its purported energyboosting properties.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nước tăng lực (energy drink) là loại đồ uống chứa caffeine, đường, vitamin và các chất kích thích khác nhằm tăng cường năng lượng và cải thiện sự tập trung. Nước tăng lực phổ biến trong giới trẻ và vận động viên. Lưu ý rằng một số nước uống này có thể cao hàm lượng đường và caffeine, dẫn tới tác động xấu đến sức khỏe nếu sử dụng quá mức. Ở Anh, khái niệm tương tự thường được gọi là "energy drink", không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng văn hoá tiêu thụ có thể khác nhau.
Nước tăng lực (energy drink) là loại đồ uống chứa caffeine, đường, vitamin và các chất kích thích khác nhằm tăng cường năng lượng và cải thiện sự tập trung. Nước tăng lực phổ biến trong giới trẻ và vận động viên. Lưu ý rằng một số nước uống này có thể cao hàm lượng đường và caffeine, dẫn tới tác động xấu đến sức khỏe nếu sử dụng quá mức. Ở Anh, khái niệm tương tự thường được gọi là "energy drink", không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng văn hoá tiêu thụ có thể khác nhau.
