Bản dịch của từ Energy drink trong tiếng Việt

Energy drink

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Energy drink(Noun)

ˈɛnɚdʒi dɹˈɪŋk
ˈɛnɚdʒi dɹˈɪŋk
01

Một thức uống được pha chế để nâng cao hiệu suất thể chất và tinh thần.

A drink formulated to enhance physical and mental performance.

Ví dụ
02

Một loại thức uống bổ sung được bán trên thị trường với mục đích tăng cường năng lượng.

A supplement drink that is marketed for its purported energyboosting properties.

Ví dụ
03

Một loại đồ uống thường chứa caffeine và các chất kích thích khác nhằm tăng năng lượng và sự tỉnh táo.

A beverage typically containing caffeine and other stimulants meant to increase energy and alertness.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh