Bản dịch của từ Energy releasing trong tiếng Việt

Energy releasing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Energy releasing(Phrase)

ˈɛnɚdʒi ɹilˈisɨŋ
ˈɛnɚdʒi ɹilˈisɨŋ
01

Quá trình giải phóng năng lượng — tức là năng lượng bị phát ra hoặc tỏa ra từ một nguồn (ví dụ: phản ứng hóa học, động cơ, cơ thể con người) dưới dạng nhiệt, ánh sáng, chuyển động, điện, v.v.

The process of releasing energy.

释放能量的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh