Bản dịch của từ Enforce trong tiếng Việt

Enforce

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enforce (Verb)

ɛnfˈɔːs
ˈɛnˈfɔrs
01

Ép buộc ai làm việc gì hoặc khiến điều gì xảy ra, nhất là bằng quyền lực hay áp lực

To force someone to do something or to make something happen especially through authority or pressure

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thực thi; bảo đảm rằng luật lệ, quy định, thỏa thuận hoặc quyết định được tuân thủ

To make sure that a law rule agreement or decision is obeyed

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa