Bản dịch của từ Enforcer trong tiếng Việt

Enforcer

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enforcer (Noun Countable)

ɛnfˈɔːsɐ
ˈɛnfɔrsɝ
01

Người có nhiệm vụ bảo đảm luật lệ, quy tắc hoặc thỏa thuận được tuân thủ.

A person whose job is to make sure that laws rules or agreements are obeyed

Ví dụ
02

Người, đặc biệt trong nhóm tội phạm, dùng đe dọa hoặc bạo lực để ép người khác tuân lệnh hoặc nộp tiền.

A person especially in a criminal group who uses threats or violence to make others obey orders or pay money

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa