Bản dịch của từ Engage minimally trong tiếng Việt

Engage minimally

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engage minimally(Phrase)

ˈɛŋɡɪdʒ mˈɪnɪməli
ˈɛŋɡɪdʒ ˈmɪnəməɫi
01

Tham gia vào một hoạt động nào đó với mức độ rất hạn chế

Participate in something very restrictively.

只是很有限地参与某件事情。

Ví dụ
02

Chỉ dính líu một phần nhỏ

To participate in a limited way

仅限于有限参与

Ví dụ
03

Tham gia vào một hoạt động ở mức độ thấp nhất

Participate in a fundamental activity.

在最低层次参与某项活动

Ví dụ