Bản dịch của từ Engender trong tiếng Việt

Engender

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Engender(Verb)

ɛndʒˈɛndɚ
ɛndʒˈɛndəɹ
01

Gây ra hoặc dẫn đến một cảm xúc, tình huống hay trạng thái nào đó.

Cause or give rise to a feeling situation or condition.

造成或引起某种感觉、情况或状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Engender (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Engender

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Engendered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Engendered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Engenders

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Engendering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ