engine
engine (Noun)
Nghĩa 01
Bộ phận của ô tô hoặc phương tiện khác tạo ra lực để chuyển động, thường là động cơ đốt trong (như động cơ xăng hoặc diesel).
The part of a car or other vehicle which provides the force for motion, now especially one powered by internal combustion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(Trong bối cảnh này) Một phương tiện tự hành, thường là đầu máy xe lửa, dùng để kéo các toa theo đường ray.
A self-powered vehicle, especially a locomotive, used for pulling cars along a track.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(trong tin học) một hệ thống phần mềm hoặc phần cứng đảm nhiệm một nhiệm vụ kỹ thuật cụ thể (thường đứng cùng từ xác định chức năng), ví dụ: "rendering engine" là công cụ xử lý hiển thị, "search engine" là công cụ tìm kiếm.
(computing) A software or hardware system responsible for a specific technical task (usually with qualifying word).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của engine (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
engine | engines |
Kết hợp từ của engine (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trong một/chiếc động cơ in an/the engine | Thợ cơ khí phát hiện một vết rò rỉ trong động cơ. The mechanic found a leak in the engine. |
engine (Verb)
Nghĩa 01
(đã lỗi thời) Tấn công bằng một loại công cụ hay máy móc mang tính phá hoại; trong văn cảnh cổ, ‘to assault with an engine’ nghĩa là dùng một cơ cấu (ví dụ cỗ máy chiến tranh, bệ phóng hay thiết bị phá đồn) để tiến hành cuộc tấn công.
(transitive, obsolete) To assault with an engine.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(ngoại động từ, cổ) Lắp động cơ cho cái gì; thường nói về tàu hơi nước khi trang bị động cơ.
(transitive, dated) To equip with an engine; said especially of steam vessels.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(đã lỗi thời) Suy tính, mưu tính hoặc bày mưu để thực hiện một việc; làm cho một kế hoạch, âm mưu có hiệu lực.
(transitive, obsolete) To contrive; to put into action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "engine" đề cập đến một cơ chế hoặc máy móc có khả năng chuyển đổi năng lượng thành công việc, thường được sử dụng trong các phương tiện giao thông, máy móc công nghiệp, và thiết bị khác. Trong tiếng Anh Anh, "engine" có thể chỉ định các loại động cơ cụ thể hơn như "guage engine" trong ngành đường sắt. Trong tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng chủ yếu giống nhau nhưng có thể có sự khác biệt trong một số lĩnh vực kỹ thuật. Từ này có dạng danh từ và thường được kết hợp với các tính từ để mô tả loại động cơ cụ thể.