Bản dịch của từ English regency trong tiếng Việt
English regency
Noun

English regency (Noun)
ˈɪŋɡlɨʃ ɹˈidʒənsi
ˈɪŋɡlɨʃ ɹˈidʒənsi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phong cách kiến trúc, thời trang và văn hóa liên quan đến thời kỳ này.
A style of architecture, fashion, and culture associated with this period.
Ví dụ
