Bản dịch của từ English regency trong tiếng Việt
English regency
Noun [U/C]

English regency(Noun)
ˈɪŋɡlɨʃ ɹˈidʒənsi
ˈɪŋɡlɨʃ ɹˈidʒənsi
Ví dụ
02
Một phong cách kiến trúc, thời trang và văn hóa liên quan đến thời kỳ này.
A style of architecture, fashion, and culture associated with this period.
Ví dụ
