Bản dịch của từ English regency trong tiếng Việt
English regency
Noun [U/C]

English regency(Noun)
ˈɪŋɡlɨʃ ɹˈidʒənsi
ˈɪŋɡlɨʃ ɹˈidʒənsi
01
Giai đoạn trong lịch sử Anh từ năm 1811 đến 1820, khi George IV đóng vai trò thái tử regent do cha ông không đủ khả năng.
A period in British history from 1811 to 1820 when George IV served as the prince of Wales because his father was deemed incapable.
在英国历史上,有一段时期是从1811年到1820年,乔治四世因其父王能力不足而成为太子,并随后登上王位。
Ví dụ
Ví dụ
