engraved
engraved (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ của động từ “engrave”, nghĩa là đã khắc, in sâu lên bề mặt (ví dụ khắc trên kim loại, gỗ, đá hoặc in sâu chữ/hoa văn lên vật liệu).
simple past and past participle of engrave.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của engraved (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | engrave |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | engraved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | engraved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | engraves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | engraving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Engraved" là dạng quá khứ phân từ của động từ "engrate", có nghĩa là khắc hoặc chạm lên bề mặt một vật liệu như kim loại, gỗ hoặc đá để tạo ra hình ảnh hoặc chữ viết. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "engraved" có thể liên quan nhiều đến các sản phẩm thủ công truyền thống, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng nó trong bối cảnh thương mại nhiều hơn.