Bản dịch của từ Enhance sharpness trong tiếng Việt

Enhance sharpness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enhance sharpness(Phrase)

ɛnhˈɑːns ʃˈɑːpnəs
ˈɛnhæns ˈʃɑrpnəs
01

Làm cho cái gì đó trở nên mãnh liệt hoặc mạnh mẽ hơn

To make something more intense or stronger

Ví dụ
02

Để cải thiện sự rõ ràng hoặc nét đặc trưng của một hình ảnh hoặc đặc điểm trực quan

To improve the clarity or definition of an image or visual feature

Ví dụ
03

Để tăng cường khả năng nhận biết hoặc hiệu quả

To heighten the perceptibility or effectiveness

Ví dụ