Bản dịch của từ Enjoying life trong tiếng Việt

Enjoying life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enjoying life(Phrase)

ˈɛndʒɔɪɪŋ lˈaɪf
ˈɛnˌdʒɔɪɪŋ ˈɫaɪf
01

Tham gia vào những hoạt động mang lại hạnh phúc và sự thoải mái.

Engaging in activities that bring happiness and satisfaction

Ví dụ
02

Trân trọng và đánh giá những khoảnh khắc và trải nghiệm trong cuộc sống

Appreciating and valuing the moments and experiences of life

Ví dụ
03

Tận hưởng cuộc sống và trải nghiệm một cách tích cực.

To take pleasure in living and experiencing life positively

Ví dụ