Bản dịch của từ Enjoying someone's company trong tiếng Việt

Enjoying someone's company

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enjoying someone's company(Phrase)

ˈɛndʒɔɪɪŋ sˈəʊməʊnz kˈɒmpəni
ˈɛnˌdʒɔɪɪŋ ˈsoʊmiˌoʊnz ˈkəmpəni
01

Có những khoảnh khắc vui vẻ bên người khác.

To have a good time while being with a person

Ví dụ
02

Hành động tìm thấy niềm vui hay hạnh phúc khi ở bên ai đó.

The act of finding joy or pleasure in being with someone

Ví dụ
03

Trải nghiệm hạnh phúc và sự hài lòng từ sự hiện diện của người khác.

To experience happiness and satisfaction from the presence of another

Ví dụ