enlisted
enlisted (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
enlisted (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của enlisted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | enlist |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | enlisted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | enlisted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | enlists |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | enlisting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Enlisted" là một tính từ trong tiếng Anh, chỉ những người đã được tuyển quân vào lực lượng vũ trang, đặc biệt là dưới cấp sĩ quan. Trong tiếng Anh Mỹ, "enlisted" thường dùng để chỉ các quân nhân không có cấp bậc sĩ quan, trong khi trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này cũng được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa chỉ sự tham gia vào quân đội, tuy nhiên, phong cách ngôn ngữ và bối cảnh sử dụng có thể biến đổi.