Bản dịch của từ Enriching trong tiếng Việt
Enriching

Enriching (Verb)
Enriching (Adjective)
Mang lại lợi ích lớn, làm phong phú, cải thiện hoặc nâng cao chất lượng tinh thần, kiến thức, kinh nghiệm hoặc tình trạng của ai đó/điều gì đó.
Having a significant positive impact on someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "enriching" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên phong phú, đa dạng hơn, thường áp dụng trong bối cảnh giáo dục, kinh nghiệm, hoặc chất lượng cuộc sống. Trong tiếng Anh British và American, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong bối cảnh giao tiếp, "enriching" thường gắn liền với những hoạt động nâng cao tri thức và sự phát triển cá nhân.
Họ từ
Từ "enriching" là tính từ trong tiếng Anh, chỉ hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó trở nên phong phú, đa dạng hơn, thường áp dụng trong bối cảnh giáo dục, kinh nghiệm, hoặc chất lượng cuộc sống. Trong tiếng Anh British và American, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong bối cảnh giao tiếp, "enriching" thường gắn liền với những hoạt động nâng cao tri thức và sự phát triển cá nhân.
