Bản dịch của từ Enriching trong tiếng Việt

Enriching

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enriching (Verb)

ɛnɹˈɪtʃɪŋ
ɪnɹˈɪtʃɪŋ
01

Làm cho cái gì đó trở nên tốt hơn, có giá trị hơn hoặc phong phú hơn; cải thiện chất lượng, nội dung hoặc trải nghiệm.

To improve or enhance the quality or value of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Enriching (Adjective)

ɛnɹˈɪtʃɪŋ
ɪnɹˈɪtʃɪŋ
01

Mang lại lợi ích lớn, làm phong phú, cải thiện hoặc nâng cao chất lượng tinh thần, kiến thức, kinh nghiệm hoặc tình trạng của ai đó/điều gì đó.

Having a significant positive impact on someone or something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ