Bản dịch của từ Ensnare trong tiếng Việt

Ensnare

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ensnare(Verb)

ɛnsnˈɛɹ
ɪnsnˈɛɹ
01

Bắt hoặc lừa ai/cái gì vào bẫy; làm cho ai đó sa vào hoàn cảnh khó thoát ra (theo nghĩa đen hoặc bóng).

Catch in or as in a trap.

诱捕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Ensnare (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ensnare

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ensnared

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ensnared

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ensnares

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ensnaring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh