Bản dịch của từ Ensure legacy trong tiếng Việt

Ensure legacy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ensure legacy(Phrase)

ɛnʃˈɔː lˈɛɡəsi
ˈɛnʃɝ ˈɫɛɡəsi
01

Để đảm bảo rằng điều gì đó được giữ gìn hoặc bảo tồn, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa hoặc lịch sử gia đình

To ensure that something is preserved or maintained, especially in the context of family culture or history.

确保某物得到保持或传承,尤其是在家庭文化或历史的背景下

Ví dụ
02

Để đảm bảo sự duy trì hoặc tồn tại của một thứ gì đó trong tương lai

To ensure the continuation or existence of something in the future.

为了确保某事在未来能够持续或存在下去。

Ví dụ
03

Bảo vệ hoặc giữ gìn một điều gì đó đã được thiết lập hoặc tạo ra từ trước.

To preserve or safeguard something that has been established or created previously.

为了维护或保障已建立或创造的事物

Ví dụ