Bản dịch của từ Ensuring trong tiếng Việt

Ensuring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ensuring(Verb)

ɛnʃˈʊɹɪŋ
ɪnʃˈʊɹɪŋ
01

“ensuring” là dạng hiện tại phân từ/động danh từ của “ensure”, nghĩa là “đang/việc đảm bảo” — hành động làm cho điều gì đó chắc chắn xảy ra hoặc đảm bảo rằng điều gì đó là đúng/được hoàn thành.

Present participle and gerund of ensure.

确保

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Ensuring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ensure

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ensured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ensured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Ensures

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ensuring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ