Bản dịch của từ Enterprise. trong tiếng Việt
Enterprise.
Noun [U/C]

Enterprise.(Noun)
ˈɛntəprˌaɪzɪ
ˈɛntɝˌpraɪzɪ
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một dự án hoặc sự nỗ lực, đặc biệt là những việc khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều công sức
A project or task, especially one that is challenging or requires effort.
一项工程或任务,特别是那些困难或需要付出努力的项目
Ví dụ
