Bản dịch của từ Entertain trong tiếng Việt
Entertain

Entertain (Verb)
Làm cho người khác vui vẻ, giải trí; cung cấp hoạt động, chương trình hoặc điều gì đó để giúp người khác thư giãn, vui chơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xem xét hoặc cân nhắc (một ý tưởng, cảm nhận); dành sự chú ý hoặc suy nghĩ cho một ý tưởng hay cảm xúc để cân nhắc nó có đáng làm hay không.
Give attention or consideration to (an idea or feeling)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "entertain" có nghĩa là làm cho người khác vui vẻ hoặc thích thú; thường liên quan đến việc cung cấp các hoạt động hoặc nội dung giải trí. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, từ "entertaining" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau tùy thuộc vào văn hóa giải trí, ví dụ như chương trình truyền hình hoặc sự kiện trực tiếp. Từ này có thể còn được dùng để chỉ việc mời khách, tạo dựng không gian thoải mái cho người tham dự.
Họ từ
Từ "entertain" có nghĩa là làm cho người khác vui vẻ hoặc thích thú; thường liên quan đến việc cung cấp các hoạt động hoặc nội dung giải trí. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, từ "entertaining" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau tùy thuộc vào văn hóa giải trí, ví dụ như chương trình truyền hình hoặc sự kiện trực tiếp. Từ này có thể còn được dùng để chỉ việc mời khách, tạo dựng không gian thoải mái cho người tham dự.
