entertain
entertain (Verb)
Nghĩa 01 · Làm cho người khác vui vẻ, giải trí; cung cấp hoạt động, chương trình hoặc điều gì đó để giúp người khác thư giãn, vui chơi.
Làm cho người khác vui vẻ, giải trí; cung cấp hoạt động, chương trình hoặc điều gì đó để giúp người khác thư giãn, vui chơi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Xem xét hoặc cân nhắc (một ý tưởng, cảm nhận); dành sự chú ý hoặc suy nghĩ cho một ý tưởng hay cảm xúc để cân nhắc nó có đáng làm hay không.
Xem xét hoặc cân nhắc (một ý tưởng, cảm nhận); dành sự chú ý hoặc suy nghĩ cho một ý tưởng hay cảm xúc để cân nhắc nó có đáng làm hay không.
Give attention or consideration to (an idea or feeling)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của entertain (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | entertain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | entertained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | entertained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | entertains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | entertaining |
Kết hợp từ của entertain (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
giải trí và thông tin entertain and inform | Podcasts là một cách tuyệt vời để giải trí và thông tin người nghe. Podcasts are a great way to entertain and inform listeners. |
giải trí và khai sáng entertain and enlighten | Sách có thể giải trí và làm sáng tỏ vấn đề xã hội. Books can entertain and enlighten readers on social issues. |
giữ cho ai đó thích thú keep somebody entertained | Trò chơi và âm nhạc giữ cho thanh thiếu niên vui chơi tại các buổi tụ tập xã hội. Games and music keep teenagers entertained at social gatherings. |
giải trí và giáo dục entertain and educate | Phim tài liệu giải trí và giáo dục người xem về vấn đề xã hội. Documentaries entertain and educate viewers about social issues. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "entertain" có nghĩa là làm cho người khác vui vẻ hoặc thích thú; thường liên quan đến việc cung cấp các hoạt động hoặc nội dung giải trí. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng giống nhau về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, từ "entertaining" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau tùy thuộc vào văn hóa giải trí, ví dụ như chương trình truyền hình hoặc sự kiện trực tiếp. Từ này có thể còn được dùng để chỉ việc mời khách, tạo dựng không gian thoải mái cho người tham dự.