Anh - Việt

Bản dịch của từ Enthralling trong tiếng Việt

enthralling

AdjectiveVerb

enthralling (Adjective)

/ɨnθɹˈɔlɨŋ/
/ɨnθɹˈɔlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây hứng thú mạnh mẽ; cuốn hút, thu hút sự chú ý và giữ người nghe/độc giả/người xem không rời mắt.

capturing and holding ones interest.

Ví dụ
Bộ phim tài liệu hấp dẫn về biến đổi khí hậu đã thu hút khán giả.The enthralling documentary about climate change captivated the audience.
Bài giảng về đô thị hóa không hấp dẫn, nên nhiều sinh viên ra về sớm.The lecture on urbanization was not enthralling, so many students left early.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

enthralling (Verb)

/ɨnθɹˈɔlɨŋ/
/ɨnθɹˈɔlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây chú ý mãnh liệt và khiến ai đó say mê, bị cuốn hút hoàn toàn vào (một điều gì đó).

capture the fascinated attention of.

Ví dụ
Bài thuyết trình của cô ấy rất hấp dẫn, thu hút sự chú ý của khán giả một cách dễ dàng.Her presentation was enthralling, captivating the audience's attention effortlessly.
Bài giảng nhạt nhẽo không làm cho học sinh hấp thụ, dẫn đến sự mất hứng thú.The boring lecture failed to enthrall the students, leading to disinterest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của enthralling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

enthrall

V2

Quá khứ đơn

Past simple

enthralled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

enthralled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

enthralls

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

enthralling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh