Anh - Việt

Bản dịch của từ Enthusiastically trong tiếng Việt

enthusiastically

Adverb

enthusiastically (Adverb)

/ɛnθjˌuːzɪˈæstɪkli/
/ˌɛnθjuziˈæstɪkɫi/
AI

Nghĩa 01

Một cách thể hiện sự thích thú, quan tâm hoặc tán thưởng một cách mãnh liệt và háo hức.

In a way that shows intense and eager enjoyment interest or approval

Ví dụ
Cô ấy nhiệt tình tham gia sự kiện dọn dẹp cộng đồng vào thứ Bảy tuần trước.She enthusiastically joined the community cleanup event last Saturday.
Anh ấy không ủng hộ nhiệt tình chính sách mạng xã hội mới.He did not enthusiastically support the new social media policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách đầy nhiệt huyết

In an enthusiastic manner

Ví dụ
Cô ấy hăng hái tham gia câu lạc bộ xã hội ở trường.She enthusiastically joined the social club at her school.
Anh ấy không nhiệt tình ủng hộ các quy định mới về mạng xã hội.He did not enthusiastically support the new social media rules.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Với sự háo hức hoặc nhiệt tình lớn.

With great excitement or zeal

Ví dụ
Cô ấy tham gia sự kiện từ thiện địa phương với sự nhiệt tình vào thứ Bảy tuần trước.She enthusiastically joined the local charity event last Saturday.
Anh ấy không ủng hộ dự án cộng đồng mới một cách nhiệt tình.He did not enthusiastically support the new community project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh