Bản dịch của từ Entire party membership trong tiếng Việt

Entire party membership

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entire party membership(Noun)

ˈɛntaɪə pˈɑːti mˈɛmbəʃˌɪp
ˈɛnˌtaɪr ˈpɑrti ˈmɛmbɝˌʃɪp
01

Số lượng cá nhân tham gia vào một nhóm chính trị thường được gọi là

The total number of people attending a party usually has political implications.

通常指在政治层面上参与某个集团或派系的总人数

Ví dụ
02

Toàn bộ nhóm các cá nhân là thành viên của một đảng phái hoặc tổ chức chính trị

All individual members belong to a political party or organization.

整个个人群体都是某个政党或组织的成员。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để chỉ tập thể các thành viên thuộc về một đảng phái trong một tổ chức

A specific term used to describe a group of members belonging to a party within an organization.

这是用来描述一个组织内属于某个党派成员集合的专业术语。

Ví dụ