Bản dịch của từ Entire party membership trong tiếng Việt
Entire party membership
Noun [U/C]

Entire party membership(Noun)
ˈɛntaɪə pˈɑːti mˈɛmbəʃˌɪp
ˈɛnˌtaɪr ˈpɑrti ˈmɛmbɝˌʃɪp
Ví dụ
02
Toàn bộ nhóm các cá nhân là thành viên của một đảng phái hoặc tổ chức chính trị
All individual members belong to a political party or organization.
整个个人群体都是某个政党或组织的成员。
Ví dụ
