Bản dịch của từ Entirely trong tiếng Việt
Entirely
Adverb

Entirely (Adverb)
ɪnˈtaɪə.li
ɪnˈtaɪr.li
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoàn toàn; trọn vẹn (dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là đầy đủ, không còn phần nào nữa).
Completely (often used for emphasis)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
