Bản dịch của từ Entitle trong tiếng Việt
Entitle

Entitle(Verb)
Gọi tên hoặc đặt một tiêu đề cụ thể cho thứ gì đó (ví dụ: đặt tên cho một cuốn sách, bài báo, bài hát...).
Give something a particular title.
Dạng động từ của Entitle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Entitle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Entitled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Entitled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Entitles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Entitling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "entitle" có nghĩa là cấp quyền hoặc cho phép ai đó hoặc điều gì đó sở hữu một quyền lợi hay tên gọi nhất định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh pháp lý để chỉ việc cấp quyền sở hữu tài sản hoặc lợi ích. Ở Anh và Mỹ, "entitle" được sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh pháp lý và văn phạm, ví dụ như "entitled to" thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức tại Mỹ hơn ở Anh.
Từ "entitle" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "titulus", có nghĩa là "nhãn" hoặc "tiêu đề". Trong tiếng Pháp cổ, từ này biến đổi thành "entitler", mang nghĩa trao cho ai đó một quyền lợi hoặc danh hiệu. Đến thế kỷ 14, từ được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc quy định quyền lợi hay danh hiệu cho một cá nhân. Ngày nay, "entitle" chỉ việc trao quyền hoặc danh hiệu, phản ánh rõ ràng nguồn gốc về tính chất xác lập quyền sở hữu.
Từ "entitle" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật và bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, với tần suất trung bình. Nó thường được sử dụng để diễn đạt quyền lợi hoặc quyền sở hữu, nhất là trong các tình huống liên quan đến thủ tục pháp lý, tài liệu hoặc chính sách. Trong ngữ cảnh thông thường, "entitle" cũng được dùng để đặt tiêu đề cho một tác phẩm nghệ thuật hoặc bài viết, thể hiện quyền gán nhãn cho một nội dung cụ thể.
Họ từ
Từ "entitle" có nghĩa là cấp quyền hoặc cho phép ai đó hoặc điều gì đó sở hữu một quyền lợi hay tên gọi nhất định. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong bối cảnh pháp lý để chỉ việc cấp quyền sở hữu tài sản hoặc lợi ích. Ở Anh và Mỹ, "entitle" được sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh pháp lý và văn phạm, ví dụ như "entitled to" thường được sử dụng trong các tài liệu chính thức tại Mỹ hơn ở Anh.
Từ "entitle" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "titulus", có nghĩa là "nhãn" hoặc "tiêu đề". Trong tiếng Pháp cổ, từ này biến đổi thành "entitler", mang nghĩa trao cho ai đó một quyền lợi hoặc danh hiệu. Đến thế kỷ 14, từ được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc quy định quyền lợi hay danh hiệu cho một cá nhân. Ngày nay, "entitle" chỉ việc trao quyền hoặc danh hiệu, phản ánh rõ ràng nguồn gốc về tính chất xác lập quyền sở hữu.
Từ "entitle" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật và bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, với tần suất trung bình. Nó thường được sử dụng để diễn đạt quyền lợi hoặc quyền sở hữu, nhất là trong các tình huống liên quan đến thủ tục pháp lý, tài liệu hoặc chính sách. Trong ngữ cảnh thông thường, "entitle" cũng được dùng để đặt tiêu đề cho một tác phẩm nghệ thuật hoặc bài viết, thể hiện quyền gán nhãn cho một nội dung cụ thể.
