Bản dịch của từ Entonox trong tiếng Việt
Entonox
Noun [U/C]

Entonox(Noun)
ɛntˈɑnɛks
ɛntˈɑnɛks
Ví dụ
02
Một dạng giảm đau thường được tự sử dụng bằng cách hít thở.
A common way to relieve pain is through deep breathing exercises.
一种常用的止痛方式是通过深呼吸来自我调节。
Ví dụ
03
Thường được sử dụng trong sinh đẻ và các thủ thuật y tế khác.
Typically used during childbirth and other medical procedures.
这通常在分娩和其他医疗程序中使用。
Ví dụ
