Anh - Việt

Bản dịch của từ Entrepreneur in residence trong tiếng Việt

entrepreneur in residence

Noun

entrepreneur in residence (Noun)

/ˌɑntɹəpɹˈənɝ ɨn ɹˈɛzɨdəns/
/ˌɑntɹəpɹˈənɝ ɨn ɹˈɛzɨdəns/
AI

Nghĩa 01

Một người hoạt động khởi nghiệp trong một tổ chức cụ thể trong một khoảng thời gian xác định, thường cung cấp hướng dẫn hoặc hỗ trợ cho người khác trong tổ chức.

A person who is entrepreneurially active within a particular organization for a predetermined period of time, typically providing guidance or support to others within the organization.

Ví dụ
Doanh nhân cư trú đã tư vấn cho sinh viên về việc khởi nghiệp.The entrepreneur in residence advised students on starting their own businesses.
Doanh nhân cư trú không làm việc bên ngoài trường đại học.The entrepreneur in residence does not work outside the university.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một vị trí tạm thời trong một tổ chức (chẳng hạn như trường đại học) nơi một doanh nhân có kinh nghiệm cung cấp chuyên môn của họ cho sinh viên hoặc giảng viên.

A temporary position within an institution (such as a university) where an experienced entrepreneur offers their expertise to students or faculty members.

Ví dụ
Trường đại học đã thuê một doanh nhân tạm thời cho các buổi hội thảo sinh viên.The university hired an entrepreneur in residence for student workshops.
Doanh nhân tạm thời không dạy các lớp học truyền thống tại trường cao đẳng.The entrepreneur in residence does not teach traditional classes at the college.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một vai trò thường được sử dụng trong các khởi nghiệp và trung tâm đổi mới để thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp và cố vấn cho các ý tưởng kinh doanh mới.

A role often used in startups and innovation hubs to foster entrepreneurship and mentor new business ideas.

Ví dụ
Doanh nhân cư trú đã tư vấn cho sinh viên tại Harvard về ý tưởng kinh doanh của họ.The entrepreneur in residence advised students at Harvard on their business ideas.
Doanh nhân cư trú không làm việc một mình; họ hợp tác với người khác.The entrepreneur in residence does not work alone; they collaborate with others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa