Bản dịch của từ Entry level trong tiếng Việt

Entry level

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Entry level(Noun)

ˈɛntɹi lˈɛvəl
ˈɛntɹi lˈɛvəl
01

Một công việc phù hợp cho người mới bắt đầu sự nghiệp, thường không yêu cầu nhiều kinh nghiệm.

Positions or jobs suitable for those just starting out in their careers usually don't require much experience.

适合刚开始职业生涯人士的职位或工作,通常对经验要求不高。

Ví dụ
02

Mức độ kỹ năng hoặc chuyên môn được xem là cơ bản hoặc nền tảng.

Basic or foundational skill or expertise level.

这个技能或专业水平被认为是基础或入门级的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh