Bản dịch của từ Entry level trong tiếng Việt
Entry level

Entry level(Noun)
Mức độ kỹ năng hoặc chuyên môn được xem là cơ bản hoặc nền tảng.
Basic or foundational skill or expertise level.
这个技能或专业水平被认为是基础或入门级的。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Entry level" là thuật ngữ chỉ cấp độ công việc hoặc vị trí dành cho những người mới bắt đầu trong lĩnh vực nghề nghiệp, thường yêu cầu ít hoặc không có kinh nghiệm. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả phát âm lẫn viết. Tuy nhiên, về ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng thuật ngữ này phổ biến hơn trong các thông báo tuyển dụng và mô tả vị trí công việc.
Cụm từ "entry level" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "entry" xuất phát từ từ Latin "intrare", nghĩa là "vào" hoặc "bước vào". Từ "level" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "levèle", ám chỉ đến mức độ hoặc vị trí. Trong bối cảnh nghề nghiệp, "entry level" chỉ vị trí công việc dành cho những người mới vào ngành hoặc có ít kinh nghiệm. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa "vị trí khởi đầu" trong các lĩnh vực chuyên môn.
Cụm từ "entry level" thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp, thể hiện vị trí sơ cấp trong một lĩnh vực cụ thể. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, cụm từ này xuất hiện chủ yếu trong Listening và Writing, đánh giá khả năng hiểu biết thông tin liên quan đến việc làm và trình độ học vấn. Ngoài ra, "entry level" cũng thường xuất hiện trong thông báo tuyển dụng, hướng dẫn nghề nghiệp và các bài viết về phát triển sự nghiệp, nhằm chỉ ra những cơ hội dành cho những ứng viên mới ra trường hoặc chưa có nhiều kinh nghiệm.
"Entry level" là thuật ngữ chỉ cấp độ công việc hoặc vị trí dành cho những người mới bắt đầu trong lĩnh vực nghề nghiệp, thường yêu cầu ít hoặc không có kinh nghiệm. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả phát âm lẫn viết. Tuy nhiên, về ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng thuật ngữ này phổ biến hơn trong các thông báo tuyển dụng và mô tả vị trí công việc.
Cụm từ "entry level" có nguồn gốc từ tiếng Anh, trong đó "entry" xuất phát từ từ Latin "intrare", nghĩa là "vào" hoặc "bước vào". Từ "level" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "levèle", ám chỉ đến mức độ hoặc vị trí. Trong bối cảnh nghề nghiệp, "entry level" chỉ vị trí công việc dành cho những người mới vào ngành hoặc có ít kinh nghiệm. Sự kết hợp này phản ánh ý nghĩa "vị trí khởi đầu" trong các lĩnh vực chuyên môn.
Cụm từ "entry level" thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp, thể hiện vị trí sơ cấp trong một lĩnh vực cụ thể. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, cụm từ này xuất hiện chủ yếu trong Listening và Writing, đánh giá khả năng hiểu biết thông tin liên quan đến việc làm và trình độ học vấn. Ngoài ra, "entry level" cũng thường xuất hiện trong thông báo tuyển dụng, hướng dẫn nghề nghiệp và các bài viết về phát triển sự nghiệp, nhằm chỉ ra những cơ hội dành cho những ứng viên mới ra trường hoặc chưa có nhiều kinh nghiệm.
