Anh - Việt
enunciating
Verb
enunciating (Verb)
/ɪnˈʌnsieɪtɪŋ/
/ɪnˈʌnsieɪtɪŋ/
AI
Ví dụ
Cô ấy đang phát âm rõ ràng suy nghĩ của mình trong cuộc họp cộng đồng.She is enunciating her thoughts during the community meeting clearly.
Anh ấy không phát âm rõ lời nói khi nói chuyện với khán giả.He is not enunciating his words when speaking to the audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "enunciating" là động từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "enuntiare", mang nghĩa là phát âm rõ ràng hoặc diễn đạt một cách chính xác. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động phát âm một từ hoặc câu một cách chính xác và dễ hiểu, đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng một cách tương đương, không có sự khác biệt nổi bật về nghĩa hay cách sử dụng.