Bản dịch của từ Envelopment trong tiếng Việt

Envelopment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Envelopment(Noun)

ɛnvˈɛləpmnt
ɛnvˈɛləpmnt
01

Trong toán học, quá trình bao quanh hoặc tạo ra giới hạn xung quanh một tập hợp điểm hoặc một hình học.

In mathematics, the process of surrounding or creating a boundary around a set of points or a geometric shape.

在数学中,封闭或围绕某个点集或几何形状的过程,通常意味着形成一个边界或界限。

Ví dụ
02

Một cấu trúc bao quanh hoặc bao bọc thứ gì đó, đặc biệt trong lĩnh vực kiến trúc hoặc thiết kế.

A structure that surrounds or encloses something, especially relating to architecture or design.

这指的是环绕或包围某物的结构,特别是在建筑或设计方面。

Ví dụ
03

Hành động bao phủ hoặc bao quanh.

Covering or wrapping action.

包围或环绕的动作

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ