Anh - Việt

Bản dịch của từ Envelopment trong tiếng Việt

envelopment

Noun

envelopment (Noun)

/ɛnvˈɛləpmnt/
/ɛnvˈɛləpmnt/
AI

Nghĩa 01

Trong toán học, quá trình bao quanh hoặc tạo ra một ranh giới xung quanh một tập hợp các điểm hoặc một hình hình học.

In mathematics the process of enclosing or of creating a boundary around a set of points or a geometric figure.

Ví dụ
Việc bao bọc trung tâm cộng đồng đã cải thiện tương tác xã hội địa phương.The envelopment of the community center improved local social interactions significantly.
Việc bao bọc công viên không làm giảm khả năng tiếp cận cho các gia đình.The envelopment of the park did not reduce its accessibility for families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cấu trúc bao quanh hoặc bao bọc một cái gì đó, đặc biệt liên quan đến kiến trúc hoặc thiết kế.

A structure that surrounds or encloses something particularly in relation to architecture or design.

Ví dụ
Sự bao quanh của công viên tạo ra một môi trường yên bình cho mọi người.The envelopment of the park creates a peaceful environment for everyone.
Sự bao quanh của trung tâm thành phố không bao gồm đủ không gian xanh.The envelopment of the city center does not include enough green spaces.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động bao bọc hoặc bao quanh.

The act of enveloping or surrounding.

Ví dụ
Sự bao quanh của cộng đồng bởi ô nhiễm là một mối quan tâm nghiêm trọng.The envelopment of the community by pollution is a serious concern.
Sự bao quanh của mạng xã hội có thể dẫn đến tác động tiêu cực đến các mối quan hệ.The envelopment of social media can lead to negative impacts on relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh