Bản dịch của từ Enviously trong tiếng Việt
Enviously

Enviously(Adverb)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một cách ghen tỵ; thể hiện cảm giác muốn có thứ người khác có, thường kèm ý không hài lòng hoặc ganh ghét.
In an envious manner.
以嫉妒的方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "enviously" là trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "envious", thể hiện sự ghen tị hoặc mong muốn sở hữu điều mà người khác có. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm có thể nhấn mạnh khác nhau. Trong tiếng viết, nó thường được dùng để diễn đạt cảm xúc trong các tình huống xã hội, thể hiện sự không hài lòng trước thành công hoặc tài sản của người khác.
Từ "enviously" xuất phát từ gốc Latin "invidere", có nghĩa là "nhìn với sự ghen tị". Tiền tố "en-" trong tiếng Pháp cổ chỉ sự hành động hay trạng thái, kết hợp với đuôi "-ously" để hình thành trạng từ. Từ nguyên này phản ánh trạng thái cảm xúc tiêu cực, liên quan đến sự ganh ghét hay khát khao những gì người khác sở hữu. Hiện nay, "enviously" được sử dụng để mô tả hành vi hay cảm xúc diễn ra khi một người cảm thấy ghen tị với thành công hoặc tài sản của người khác.
Từ "enviously" xuất hiện trong các thành phần của IELTS với tần suất trung bình, chủ yếu trong phần Đọc và Viết, nơi người học có thể cần miêu tả cảm xúc hoặc thái độ của nhân vật. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng khi nói về sự ganh tỵ hoặc sự khao khát đối với của cải, thành công của người khác, như trong văn học hoặc các cuộc trò chuyện xã hội. Sự phổ biến của từ này phản ánh cảm xúc phức tạp trong mối quan hệ giữa con người.
Họ từ
Từ "enviously" là trạng từ có nguồn gốc từ tính từ "envious", thể hiện sự ghen tị hoặc mong muốn sở hữu điều mà người khác có. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự về nghĩa, mặc dù cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với trọng âm có thể nhấn mạnh khác nhau. Trong tiếng viết, nó thường được dùng để diễn đạt cảm xúc trong các tình huống xã hội, thể hiện sự không hài lòng trước thành công hoặc tài sản của người khác.
Từ "enviously" xuất phát từ gốc Latin "invidere", có nghĩa là "nhìn với sự ghen tị". Tiền tố "en-" trong tiếng Pháp cổ chỉ sự hành động hay trạng thái, kết hợp với đuôi "-ously" để hình thành trạng từ. Từ nguyên này phản ánh trạng thái cảm xúc tiêu cực, liên quan đến sự ganh ghét hay khát khao những gì người khác sở hữu. Hiện nay, "enviously" được sử dụng để mô tả hành vi hay cảm xúc diễn ra khi một người cảm thấy ghen tị với thành công hoặc tài sản của người khác.
Từ "enviously" xuất hiện trong các thành phần của IELTS với tần suất trung bình, chủ yếu trong phần Đọc và Viết, nơi người học có thể cần miêu tả cảm xúc hoặc thái độ của nhân vật. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng khi nói về sự ganh tỵ hoặc sự khao khát đối với của cải, thành công của người khác, như trong văn học hoặc các cuộc trò chuyện xã hội. Sự phổ biến của từ này phản ánh cảm xúc phức tạp trong mối quan hệ giữa con người.
