Bản dịch của từ Enviously trong tiếng Việt

Enviously

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Enviously(Adverb)

ˈɛnviəsli
ˈɛnviəsli
01

Một cách ghen tị; với cảm giác đố kỵ hoặc thèm muốn điều người khác có

With envy or jealousy; in an envious manner.

嫉妒地;带着羡慕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách ghen tỵ; thể hiện cảm giác muốn có thứ người khác có, thường kèm ý không hài lòng hoặc ganh ghét.

In an envious manner.

以嫉妒的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ