Bản dịch của từ Enzymology trong tiếng Việt
Enzymology

Enzymology(Noun)
Ngành sinh hóa nghiên cứu về enzyme (các chất xúc tác sinh học) — tính chất, cấu trúc, cơ chế hoạt động và vai trò của enzyme trong các quá trình sinh học.
The branch of biochemistry concerned with enzymes.
酶学是生物化学的一个分支,研究酶的性质、结构和功能。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Enzymology là một lĩnh vực khoa học nghiên cứu về enzyme, các protein xúc tác các phản ứng hóa học trong cơ thể sống. Nó khám phá cấu trúc, chức năng, cơ chế hoạt động và động lực học của enzyme. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong sinh hóa và sinh học, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm đôi khi có sự khác biệt nhất định do âm vị học của từng vùng.
Từ "enzymology" xuất phát từ hai thành phần: "enzyme" và "-logy". "Enzyme" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "enzymon", nghĩa là "bên trong men" (en- nghĩa là "trong", zyme nghĩa là "men"). "-logy" đến từ tiếng Hy Lạp "logia", có nghĩa là "nghiên cứu". Enzymology, do đó, chỉ việc nghiên cứu các enzyme, các phân tử sinh học xúc tác phản ứng hóa học trong cơ thể. Lịch sử từ này có liên quan mật thiết đến sự phát triển của sinh hóa học trong thế kỷ 19, thông qua việc hiểu rõ hơn về chức năng và cấu trúc của enzyme.
Từ "enzymology" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài kiểm tra Nghe và Nói, nơi tập trung vào giao tiếp hàng ngày hơn là thuật ngữ chuyên ngành. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể gặp trong bối cảnh bài viết về sinh học hoặc hóa học. Ngoài ra, enzymology được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu khoa học và giáo dục, liên quan đến việc nghiên cứu và ứng dụng enzyme trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y tế và công nghiệp.
Họ từ
Enzymology là một lĩnh vực khoa học nghiên cứu về enzyme, các protein xúc tác các phản ứng hóa học trong cơ thể sống. Nó khám phá cấu trúc, chức năng, cơ chế hoạt động và động lực học của enzyme. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong sinh hóa và sinh học, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm đôi khi có sự khác biệt nhất định do âm vị học của từng vùng.
Từ "enzymology" xuất phát từ hai thành phần: "enzyme" và "-logy". "Enzyme" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "enzymon", nghĩa là "bên trong men" (en- nghĩa là "trong", zyme nghĩa là "men"). "-logy" đến từ tiếng Hy Lạp "logia", có nghĩa là "nghiên cứu". Enzymology, do đó, chỉ việc nghiên cứu các enzyme, các phân tử sinh học xúc tác phản ứng hóa học trong cơ thể. Lịch sử từ này có liên quan mật thiết đến sự phát triển của sinh hóa học trong thế kỷ 19, thông qua việc hiểu rõ hơn về chức năng và cấu trúc của enzyme.
Từ "enzymology" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài kiểm tra Nghe và Nói, nơi tập trung vào giao tiếp hàng ngày hơn là thuật ngữ chuyên ngành. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể gặp trong bối cảnh bài viết về sinh học hoặc hóa học. Ngoài ra, enzymology được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu khoa học và giáo dục, liên quan đến việc nghiên cứu và ứng dụng enzyme trong nhiều lĩnh vực, bao gồm y tế và công nghiệp.
