Bản dịch của từ Ependyma trong tiếng Việt
Ependyma

Ependyma (Noun)
The ependyma protects the brain's ventricles from infection and injury.
Ependyma bảo vệ các tâm thất của não khỏi nhiễm trùng và chấn thương.
The ependyma does not regenerate easily after damage from trauma.
Ependyma không dễ tái tạo sau khi bị tổn thương do chấn thương.
What role does the ependyma play in brain health and function?
Ependyma đóng vai trò gì trong sức khỏe và chức năng của não?
Ependyma (tiếng Việt: màng ependyma) là một loại mô biểu mô mỏng trải khắp các não thất và ống tủy của hệ thần kinh trung ương. Mô này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra và điều hòa dịch não tủy, cũng như bảo vệ tế bào thần kinh khỏi các tác động bên ngoài. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt giữa Anh-Mỹ về viết và phát âm, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy vào ngữ cảnh trong các tài liệu y học hoặc sinh học.
Từ "ependyma" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "epi" có nghĩa là "trên" và "duma" có nghĩa là "vải" hay "màng". Ependyma trong ngữ cảnh sinh học chỉ đến một lớp tế bào lót bên trong các não thất và ống tủy sống của con người. Qua thời gian, sự hiểu biết về ependyma đã mở rộng, không chỉ đơn thuần là một cấu trúc vật lý mà còn là một phần quan trọng trong việc điều hòa dịch não tủy, ảnh hưởng đến chức năng thần kinh.
Từ "ependyma" là một thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực sinh học và y học, thường xuất hiện trong các bài viết liên quan đến giải phẫu và sinh lý học của hệ thống thần kinh. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất xuất hiện của từ này là rất thấp, do chủ yếu nằm trong ngữ cảnh học thuật. Từ này thường được sử dụng khi mô tả cấu trúc của màng não và chức năng của dịch não tủy.