Anh - Việt

Bản dịch của từ Epical trong tiếng Việt

epical

AdjectiveNoun

epical (Adjective)

/ˈɛpəkəl/
/ˈɛpəkəl/
AI

Nghĩa 01

(hiếm dùng) Thuộc về sử thi hoặc mang tính sử thi; rất đồ sộ, hoành tráng giống như trong tác phẩm sử thi.

now rare Of or pertaining to epic literature epic grandiose.

Ví dụ
Sự kiện kể chuyện epical thu hút một lượng lớn khán giả.The epical storytelling event attracted a large audience.
Những bài thơ epical của Homer vẫn được học trong trường.The epical poems of Homer are still studied in schools.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

epical (Noun)

/ˈɛpəkəl/
/ˈɛpəkəl/
AI

Nghĩa 01

Thơ trường ca: một bài thơ dài, có giá trị tôn kính, thường kể về những việc làm anh hùng và những sự kiện quan trọng đối với một nền văn hóa hoặc một dân tộc.

poetry A lengthy revered narrative poem ordinarily concerning a serious subject containing details of heroic deeds and events significant to a culture or nation.

Ví dụ
Bài thơ sử thi kể lại những hành động anh hùng của các chiến binh cổ xưa.The epical poem recounted the heroic deeds of ancient warriors.
Các tác phẩm sử thi thường nhấn mạnh những sự kiện quan trọng trong lịch sử của một quốc gia.Epical works often highlight events significant to a nation's history.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một tác phẩm văn học gồm hai hoặc nhiều sử thi (epic) — tức là một cuốn sách hoặc tuyển tập chứa nhiều tác phẩm thơ hoặc truyện sử thi dài.

literature Any book containing two or more epics.

Ví dụ
Thư viện có một phần dành riêng cho văn học kỳ ảo.The library has a section dedicated to epical literature.
Cô ấy thích đọc tiểu thuyết kỳ ảo vào cuối tuần.She enjoys reading epical novels on weekends.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh