Bản dịch của từ Epical trong tiếng Việt

Epical

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Epical(Adjective)

ˈɛpəkəl
ˈɛpəkəl
01

(hiếm dùng) Thuộc về sử thi hoặc mang tính sử thi; rất đồ sộ, hoành tráng giống như trong tác phẩm sử thi.

Now rare Of or pertaining to epic literature epic grandiose.

史诗般的,宏伟的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Epical(Noun)

ˈɛpəkəl
ˈɛpəkəl
01

Một tác phẩm văn học gồm hai hoặc nhiều sử thi (epic) — tức là một cuốn sách hoặc tuyển tập chứa nhiều tác phẩm thơ hoặc truyện sử thi dài.

Literature Any book containing two or more epics.

包含多个史诗的书籍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thơ trường ca: một bài thơ dài, có giá trị tôn kính, thường kể về những việc làm anh hùng và những sự kiện quan trọng đối với một nền văn hóa hoặc một dân tộc.

Poetry A lengthy revered narrative poem ordinarily concerning a serious subject containing details of heroic deeds and events significant to a culture or nation.

史诗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ