epical
epical (Adjective)
Nghĩa 01
(hiếm dùng) Thuộc về sử thi hoặc mang tính sử thi; rất đồ sộ, hoành tráng giống như trong tác phẩm sử thi.
now rare Of or pertaining to epic literature epic grandiose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
epical (Noun)
Nghĩa 01
Thơ trường ca: một bài thơ dài, có giá trị tôn kính, thường kể về những việc làm anh hùng và những sự kiện quan trọng đối với một nền văn hóa hoặc một dân tộc.
poetry A lengthy revered narrative poem ordinarily concerning a serious subject containing details of heroic deeds and events significant to a culture or nation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tác phẩm văn học gồm hai hoặc nhiều sử thi (epic) — tức là một cuốn sách hoặc tuyển tập chứa nhiều tác phẩm thơ hoặc truyện sử thi dài.
literature Any book containing two or more epics.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "epical" có nghĩa là thuộc về hoặc liên quan đến thể loại sử thi, thường được sử dụng để miêu tả những tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc sự kiện mang tính hào hùng, vĩ đại. Trong tiếng Anh, "epical" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn học và không phổ biến như các từ tương đương như "epic". Từ này thường được dùng trong Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về phát âm hay ngữ nghĩa.