Bản dịch của từ Epidural trong tiếng Việt
Epidural

Epidural (Adjective)
Trên hoặc xung quanh màng cứng, đặc biệt là (của thuốc gây mê) được đưa vào khoang xung quanh màng cứng của tủy sống.
On or around the dura mater in particular of an anaesthetic introduced into the space around the dura mater of the spinal cord.
The epidural injection helped Jane manage her pain during childbirth.
Tiêm epidural đã giúp Jane kiểm soát cơn đau trong khi sinh.
Many people do not prefer epidural anesthesia for their surgeries.
Nhiều người không thích gây tê epidural cho các ca phẫu thuật.
Is the epidural option available for patients in this hospital?
Có lựa chọn epidural cho bệnh nhân tại bệnh viện này không?
Epidural (Noun)
Thuốc gây tê ngoài màng cứng, được sử dụng đặc biệt trong sinh nở để gây mất cảm giác ở phần dưới thắt lưng.
An epidural anaesthetic used especially in childbirth to produce loss of sensation below the waist.
The epidural helped Sarah during her long labor at the hospital.
Epidural đã giúp Sarah trong quá trình sinh nở dài tại bệnh viện.
Many women do not want an epidural for their childbirth experience.
Nhiều phụ nữ không muốn sử dụng epidural trong trải nghiệm sinh nở.
Did Jessica choose an epidural for her delivery at City Hospital?
Jessica có chọn epidural cho ca sinh của cô ấy tại Bệnh viện City không?
Họ từ
Từ "epidural" đề cập đến hình thức gây tê ngoài màng cứng, được sử dụng phổ biến trong y học để giảm đau trong quá trình sinh nở hoặc phẫu thuật. Trong tiếng Anh, "epidural" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều được sử dụng giống nhau. Tuy nhiên, trong văn viết, "epidural" thường được dùng trong bối cảnh y tế chuyên môn, trong khi trong ngữ cảnh không chính thức, nó có thể được sử dụng để mô tả quá trình sinh con không đau.
Từ "epidural" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bao gồm hai thành phần: "epi-" có nghĩa là "trên" và "durus" có nghĩa là "cứng" (đề cập đến màng cứng của tủy sống). Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng trong y học vào thế kỷ 19 để mô tả một thủ thuật gây tê tại vị trí màng cứng. Ngày nay, "epidural" thường được sử dụng để chỉ phương pháp giảm đau trong khi sinh và một số can thiệp phẫu thuật, phản ánh sự phát triển trong hiểu biết về sinh lý học và kỹ thuật y tế.
Từ "epidural" xuất hiện với tần suất trung bình trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Reading, nơi kiến thức y học và thuật ngữ liên quan đến chăm sóc sức khỏe được đề cập. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các tình huống chăm sóc sức khỏe, nhất là trong phẫu thuật và quản lý đau, khi nói đến phương pháp gây tê ngoài màng cứng nhằm giảm đau trong quá trình sinh nở hoặc phẫu thuật.