Bản dịch của từ Epilate trong tiếng Việt

Epilate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Epilate(Verb)

ˈɛpɪlˌeɪt
ˈep.ɪ.leɪt
01

Lấy sạch lông khỏi cơ thể bằng cách nhổ từng sợi từ gốc, như dùng nhíp, waxing hoặc máy cạo lông điện tử.

Removing body hair by pulling it out from the root, for example with tweezers, waxing, or an epilator.

在身体上拔除毛发,通常就是将毛发从根部拔出来,比如用镊子、脱蜡或电动除毛器(除毛器)。

Ví dụ
02

Sử dụng máy nhổ lông điện để tẩy lông

Use an epilator to remove hair.

使用电动脱毛器来拔除汗毛。

Ví dụ

Họ từ