Bản dịch của từ Epilepsy trong tiếng Việt
Epilepsy

Epilepsy (Noun)
Một rối loạn thần kinh khiến người bệnh có các cơn động kinh tái diễn đột ngột — có thể là rối loạn cảm giác, mất ý thức hoặc co giật — do hoạt động điện bất thường trong não.
A neurological disorder marked by sudden recurrent episodes of sensory disturbance loss of consciousness or convulsions associated with abnormal electrical activity in the brain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Epilepsy là một rối loạn thần kinh mạn tính, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các cơn co giật tái phát do sự hoạt động bất thường của các tế bào thần kinh trong não. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi và thường được chẩn đoán qua các triệu chứng lâm sàng và kết quả điện não đồ. Epilepsy không có sự khác biệt trong Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng một số thuật ngữ liên quan có thể có cách viết hoặc phát âm khác nhau, như 'seizure' (cơn co giật).
Họ từ
Epilepsy là một rối loạn thần kinh mạn tính, đặc trưng bởi sự xuất hiện của các cơn co giật tái phát do sự hoạt động bất thường của các tế bào thần kinh trong não. Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi và thường được chẩn đoán qua các triệu chứng lâm sàng và kết quả điện não đồ. Epilepsy không có sự khác biệt trong Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng một số thuật ngữ liên quan có thể có cách viết hoặc phát âm khác nhau, như 'seizure' (cơn co giật).
