Bản dịch của từ Epimeric trong tiếng Việt
Epimeric
Adjective

Epimeric(Adjective)
ˌɛpɪmˈɛrɪk
ˌɛpəˈmɛrɪk
Ví dụ
Ví dụ
03
Đặc trưng bởi quá trình epimer hóa, đây là quá trình hai loại đường chuyển đổi lẫn nhau bằng cách thay đổi cấu hình tại một trung tâm chiral duy nhất.
The metabolic process is characterized by epimerization, where two types of sugars can convert into each other by altering the structure at a single chiral center.
这个转化过程主要是通过对映异构,两个糖类可以相互转换,关键在于只改变一个手性中心的结构。
Ví dụ
