Anh - Việt

Bản dịch của từ Epimeric trong tiếng Việt

epimeric

Adjective

epimeric (Adjective)

/ˌɛpɪmˈɛrɪk/
/ˌɛpəˈmɛrɪk/
AI

Nghĩa 01

Quá trình chuyển hóa đặc trưng bởi sự epimer hóa, nơi mà hai loại đường có thể chuyển đổi lẫn nhau thông qua việc thay đổi cấu trúc tại một trung tâm chiral duy nhất.

Characterized by epimerization a process where two sugars are interconverted by the change of configuration at a single chiral center

Ví dụ
Tiến sĩ Lin mô tả sự chuyển cấu hình tại một tâm bất đối xứng của đường trong bài luận dinh dưỡng năm 2024.Dr. Lin described an epimeric sugar change in her 2024 nutrition essay.
Báo cáo đường năm 2025 của Maya không mang tính chuyển cấu hình đơn tâm; nó bàn về giá cả, không bàn về hóa học.Maya's 2025 sugar report was not epimeric; it discussed prices, not chemistry.

Nghĩa 02

Liên quan đến một epimer, đây là cặp đồng phân quang học mà khác nhau tại một nguyên tử carbon cụ thể.

Relating to an epimer which are pairs of stereoisomers differing at one specific carbon atom

Ví dụ
Giáo sư Lin giải thích mối quan hệ giữa các đồng phân chỉ khác nhau tại một nguyên tử cacbon của glucozơ và galactozơ trong lớp học.Professor Lin described the epimeric relationship between glucose and galactose in class.
Bài nghị luận xã hội này không thuộc về đồng phân lập thể; bài viết bàn về sự bất bình đẳng trong cơ hội giáo dục.This social essay is not epimeric; it discusses unequal education access.

Nghĩa 03

Trong hóa học, điều này liên quan đến sự phân biệt giữa các diastereomer không phải là hình ảnh phản chiếu của nhau.

In chemistry pertaining to the distinction between diastereomers that are not mirror images of each other

Ví dụ
Tại hội chợ cộng đồng năm 2026 của Maya, các loại đường khác biệt lập thể khác nhau ở một tâm lập thể.At Maya's 2026 community fair, epimeric sugars differed at one stereocenter.
Bài học câu lạc bộ năm 2026 của Leo không thuộc dạng khác biệt lập thể; nó thảo luận về các phân tử hình ảnh gương.Leo's 2026 club lesson was not epimeric; it discussed mirror-image molecules.